ứng cử
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự mình đưa tên ra để được chọn vào một chức vụ, một cơ quan nào đó thông qua bầu cử: "ứng cử" chỉ hành động một cá nhân chính thức tuyên bố và đăng ký tham gia vào quá trình bầu cử để trở thành người được bầu.
- Tham gia tranh cử một cách hợp pháp: "ứng cử" nhấn mạnh việc tuân thủ các quy định pháp luật và thủ tục bầu cử để trở thành ứng viên.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chính thức đưa tên mình ra để được bầu vào chức vụ chủ tịch hội đồng quản trị.)
- (Nhiều người trẻ muốn tham gia tranh cử để trở thành đại biểu quốc hội.)
- (Cô ấy đã tham gia bầu cử làm ứng viên ba lần nhưng chưa được bầu lần nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ứng cử viên": người tham gia ứng cử, người được đề cử.
- Danh sách các ứng cử viên đã được công bố. (Danh sách những người tham gia tranh cử đã được công khai.)
- "Ứng cử tự do": hình thức ứng cử không thuộc đảng phái chính trị nào.
- Ông ấy là một ứng cử viên tự do, không liên kết với bất kỳ đảng nào. (Ông ấy tham gia tranh cử với tư cách cá nhân độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Cử (động từ): bầu chọn, chọn ra người đại diện.
- Hội đồng đã cử ông ấy làm đại diện. (Hội đồng đã bầu chọn ông ấy.)
- Tranh cử (động từ): cạnh tranh để giành được chức vụ qua bầu cử — thường mang nghĩa cạnh tranh gay gắt hơn "ứng cử".
- Hai đảng lớn đang tranh cử quyết liệt. (Hai đảng lớn cạnh tranh nhau trong cuộc bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Ra ứng cử: hành động đưa tên mình ra để được bầu.
- Tham gia tranh cử: tham gia vào quá trình bầu cử với tư cách ứng viên.
- Đăng ký ứng viên: thực hiện thủ tục để trở thành người được bầu.
Thành ngữ liên quan
- Ứng cử không trúng: tham gia tranh cử nhưng không được bầu.
- Dù ứng cử không trúng, anh ấy vẫn tiếp tục cống hiến. (Dù thua cuộc bầu cử, anh ấy vẫn không ngừng đóng góp.)